wet blanket
/wɛt ˈblæŋkɪt/Danh từ
- (thành ngữ, thường là đáng yêu, xúc phạm) Người lấy niềm vui ra khỏi một tình huống hoặc hoạt động, như bằng sự bi quan, đòi hỏi, buồn tẻ, v.v.(idiomatic, usually endearing, derogatory) A person who takes the fun out of a situation or activity, as by pessimism, demands, dullness, etc.
- (thành ngữ, có tính xúc phạm nhẹ) Người nhút nhát; người thiếu tự tin; một kẻ yếu đuối.(idiomatic, mildly derogatory) A timid person; one who lacks confidence; a wimp.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy ướt, chăn.Used other than figuratively or idiomatically: see wet, blanket.
Động từ
- Hình thức thay thế của chăn ướt.Alternative form of wet-blanket.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wet blanket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish